family solanaceae
A botanist points to a flowering tomato plant, a member of the family Solanaceae.
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Cà (Solanaceae): Một họ thực vật lớn và có tầm quan trọng kinh tế, bao gồm các loại cây thân thảo, cây bụi hoặc cây gỗ, thường có mùi thơm mạnh, đôi khi có chất gây nghiện hoặc độc hại. Họ này bao gồm các chi như Solanum, Atropa, Brugmansia, Capsicum, Datura, Hyoscyamus, Lycopersicon, Nicotiana, Petunia, Physalis và Solandra.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Cà bao gồm nhiều loại cây lương thực quan trọng như cà chua, khoai tây và ớt.)
- (Nhiều thành viên của họ Cà chứa các alkaloid có thể gây độc nếu ăn với số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Solanaceae" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền, được xếp vào một họ trong hệ thống phân loại thực vật.
- In botanical classification, the family Solanaceae is placed within the order Solanales. (Trong phân loại thực vật, họ Cà được xếp trong bộ Cà.)
Biến thể và từ gần giống
- Solanaceous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Cà.
- Solanaceous plants are often used in traditional medicine. (Các cây thuộc họ Cà thường được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Họ cà chua: Một cách gọi phổ biến khác của họ Solanaceae do cà chua là một thành viên nổi bật.
- Họ khoai tây: Cũng là tên gọi khác, vì khoai tây là loại cây quan trọng trong họ này.
Các cụm từ liên quan
- Cây thuộc họ Solanaceae: Dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào trong họ này.
- Tobacco is a well-known plant belonging to the family Solanaceae. (Thuốc lá là một loại cây nổi tiếng thuộc họ Cà.)
Thành ngữ liên quan
- "Nightshade family": Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho họ Solanaceae, do một số loài trong họ này có độc tố.
- The nightshade family includes both edible plants like tomatoes and poisonous ones like deadly nightshade. (Họ cà độc dược bao gồm cả cây ăn được như cà chua và cây độc như cà độc dược chết người.)